Chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] sang đơn vị therm [therm]
tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Định nghĩa: tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) bằng 6383087908.3509 joule.
therm
Định nghĩa: therm là đơn vị đo thuộc nhóm Năng lượng. Khi chuyển đổi, 1 therm bằng 105505600 joule.
Bảng chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm
| tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) [(US)] | therm [therm] |
|---|---|
| 0.01 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 0.6050 therm |
| 0.10 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 6.05 therm |
| 1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 60.50 therm |
| 2 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 121.00 therm |
| 3 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 181.50 therm |
| 5 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 302.50 therm |
| 10 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 605.00 therm |
| 20 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 1210 therm |
| 50 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 3025 therm |
| 100 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 6050 therm |
| 1000 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) | 60500 therm |
Cách chuyển đổi tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm
1 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 60.50 therm
1 therm = 0.016529 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) sang therm:
15 tương đương dầu nhiên liệu @thùng (Mỹ) = 15 × 60.50 therm = 907.50 therm