Chuyển đổi CZK sang UZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
UZS
Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.
Bảng chuyển đổi CZK sang UZS
| CZK [Czech Republic Koruna] | UZS [Uzbekistan Som] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 5.58 UZS |
| 0.10 CZK | 55.81 UZS |
| 1 CZK | 558.13 UZS |
| 2 CZK | 1116 UZS |
| 3 CZK | 1674 UZS |
| 5 CZK | 2791 UZS |
| 10 CZK | 5581 UZS |
| 20 CZK | 11163 UZS |
| 50 CZK | 27907 UZS |
| 100 CZK | 55813 UZS |
| 1000 CZK | 558135 UZS |
Cách chuyển đổi CZK sang UZS
1 CZK = 558.13 UZS
1 UZS = 0.001792 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang UZS:
15 CZK = 15 × 558.13 UZS = 8372 UZS