Chuyển đổi CZK sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi CZK sang IRR
| CZK [Czech Republic Koruna] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 652.72 IRR |
| 0.10 CZK | 6527 IRR |
| 1 CZK | 65272 IRR |
| 2 CZK | 130544 IRR |
| 3 CZK | 195816 IRR |
| 5 CZK | 326361 IRR |
| 10 CZK | 652721 IRR |
| 20 CZK | 1305443 IRR |
| 50 CZK | 3263606 IRR |
| 100 CZK | 6527213 IRR |
| 1000 CZK | 65272127 IRR |
Cách chuyển đổi CZK sang IRR
1 CZK = 65272 IRR
1 IRR = 0.000015 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang IRR:
15 CZK = 15 × 65272 IRR = 979082 IRR