Chuyển đổi CZK sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi CZK sang CVE
| CZK [Czech Republic Koruna] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.0454 CVE |
| 0.10 CZK | 0.4541 CVE |
| 1 CZK | 4.54 CVE |
| 2 CZK | 9.08 CVE |
| 3 CZK | 13.62 CVE |
| 5 CZK | 22.70 CVE |
| 10 CZK | 45.41 CVE |
| 20 CZK | 90.81 CVE |
| 50 CZK | 227.03 CVE |
| 100 CZK | 454.05 CVE |
| 1000 CZK | 4541 CVE |
Cách chuyển đổi CZK sang CVE
1 CZK = 4.54 CVE
1 CVE = 0.220240 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang CVE:
15 CZK = 15 × 4.54 CVE = 68.11 CVE