Chuyển đổi CZK sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi CZK sang ISK
| CZK [Czech Republic Koruna] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.0563 ISK |
| 0.10 CZK | 0.5627 ISK |
| 1 CZK | 5.63 ISK |
| 2 CZK | 11.25 ISK |
| 3 CZK | 16.88 ISK |
| 5 CZK | 28.14 ISK |
| 10 CZK | 56.27 ISK |
| 20 CZK | 112.54 ISK |
| 50 CZK | 281.35 ISK |
| 100 CZK | 562.71 ISK |
| 1000 CZK | 5627 ISK |
Cách chuyển đổi CZK sang ISK
1 CZK = 5.63 ISK
1 ISK = 0.177712 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang ISK:
15 CZK = 15 × 5.63 ISK = 84.41 ISK