Chuyển đổi CZK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CZK sang ERN
| CZK [Czech Republic Koruna] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.007123 ERN |
| 0.10 CZK | 0.0712 ERN |
| 1 CZK | 0.7123 ERN |
| 2 CZK | 1.42 ERN |
| 3 CZK | 2.14 ERN |
| 5 CZK | 3.56 ERN |
| 10 CZK | 7.12 ERN |
| 20 CZK | 14.25 ERN |
| 50 CZK | 35.62 ERN |
| 100 CZK | 71.23 ERN |
| 1000 CZK | 712.33 ERN |
Cách chuyển đổi CZK sang ERN
1 CZK = 0.712327 ERN
1 ERN = 1.40 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang ERN:
15 CZK = 15 × 0.712327 ERN = 10.68 ERN