Chuyển đổi CZK sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi CZK sang ERN
| CZK [Czech Republic Koruna] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.006938 ERN |
| 0.10 CZK | 0.0694 ERN |
| 1 CZK | 0.6938 ERN |
| 2 CZK | 1.39 ERN |
| 3 CZK | 2.08 ERN |
| 5 CZK | 3.47 ERN |
| 10 CZK | 6.94 ERN |
| 20 CZK | 13.88 ERN |
| 50 CZK | 34.69 ERN |
| 100 CZK | 69.38 ERN |
| 1000 CZK | 693.84 ERN |
Cách chuyển đổi CZK sang ERN
1 CZK = 0.693844 ERN
1 ERN = 1.44 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang ERN:
15 CZK = 15 × 0.693844 ERN = 10.41 ERN