Chuyển đổi CZK sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi CZK sang GIP
| CZK [Czech Republic Koruna] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.000352 GIP |
| 0.10 CZK | 0.003523 GIP |
| 1 CZK | 0.0352 GIP |
| 2 CZK | 0.0705 GIP |
| 3 CZK | 0.1057 GIP |
| 5 CZK | 0.1761 GIP |
| 10 CZK | 0.3523 GIP |
| 20 CZK | 0.7045 GIP |
| 50 CZK | 1.76 GIP |
| 100 CZK | 3.52 GIP |
| 1000 CZK | 35.23 GIP |
Cách chuyển đổi CZK sang GIP
1 CZK = 0.035226 GIP
1 GIP = 28.39 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang GIP:
15 CZK = 15 × 0.035226 GIP = 0.528390 GIP