Chuyển đổi CZK sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi CZK sang HRK
| CZK [Czech Republic Koruna] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.003100 HRK |
| 0.10 CZK | 0.0310 HRK |
| 1 CZK | 0.3100 HRK |
| 2 CZK | 0.6200 HRK |
| 3 CZK | 0.9301 HRK |
| 5 CZK | 1.55 HRK |
| 10 CZK | 3.10 HRK |
| 20 CZK | 6.20 HRK |
| 50 CZK | 15.50 HRK |
| 100 CZK | 31.00 HRK |
| 1000 CZK | 310.02 HRK |
Cách chuyển đổi CZK sang HRK
1 CZK = 0.310019 HRK
1 HRK = 3.23 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang HRK:
15 CZK = 15 × 0.310019 HRK = 4.65 HRK