Chuyển đổi CZK sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi CZK sang MRU
| CZK [Czech Republic Koruna] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.0190 MRU |
| 0.10 CZK | 0.1900 MRU |
| 1 CZK | 1.90 MRU |
| 2 CZK | 3.80 MRU |
| 3 CZK | 5.70 MRU |
| 5 CZK | 9.50 MRU |
| 10 CZK | 19.00 MRU |
| 20 CZK | 38.00 MRU |
| 50 CZK | 95.01 MRU |
| 100 CZK | 190.02 MRU |
| 1000 CZK | 1900 MRU |
Cách chuyển đổi CZK sang MRU
1 CZK = 1.90 MRU
1 MRU = 0.526263 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang MRU:
15 CZK = 15 × 1.90 MRU = 28.50 MRU