Chuyển đổi CZK sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi CZK sang NPR
| CZK [Czech Republic Koruna] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.0728 NPR |
| 0.10 CZK | 0.7284 NPR |
| 1 CZK | 7.28 NPR |
| 2 CZK | 14.57 NPR |
| 3 CZK | 21.85 NPR |
| 5 CZK | 36.42 NPR |
| 10 CZK | 72.84 NPR |
| 20 CZK | 145.69 NPR |
| 50 CZK | 364.22 NPR |
| 100 CZK | 728.43 NPR |
| 1000 CZK | 7284 NPR |
Cách chuyển đổi CZK sang NPR
1 CZK = 7.28 NPR
1 NPR = 0.137281 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang NPR:
15 CZK = 15 × 7.28 NPR = 109.26 NPR