Chuyển đổi CZK sang OMR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
OMR
Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.
Bảng chuyển đổi CZK sang OMR
| CZK [Czech Republic Koruna] | OMR [Omani Rial] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.000183 OMR |
| 0.10 CZK | 0.001828 OMR |
| 1 CZK | 0.0183 OMR |
| 2 CZK | 0.0366 OMR |
| 3 CZK | 0.0548 OMR |
| 5 CZK | 0.0914 OMR |
| 10 CZK | 0.1828 OMR |
| 20 CZK | 0.3655 OMR |
| 50 CZK | 0.9138 OMR |
| 100 CZK | 1.83 OMR |
| 1000 CZK | 18.28 OMR |
Cách chuyển đổi CZK sang OMR
1 CZK = 0.018276 OMR
1 OMR = 54.72 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang OMR:
15 CZK = 15 × 0.018276 OMR = 0.274145 OMR