Chuyển đổi CZK sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi CZK sang UAH
| CZK [Czech Republic Koruna] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.0210 UAH |
| 0.10 CZK | 0.2104 UAH |
| 1 CZK | 2.10 UAH |
| 2 CZK | 4.21 UAH |
| 3 CZK | 6.31 UAH |
| 5 CZK | 10.52 UAH |
| 10 CZK | 21.04 UAH |
| 20 CZK | 42.09 UAH |
| 50 CZK | 105.22 UAH |
| 100 CZK | 210.44 UAH |
| 1000 CZK | 2104 UAH |
Cách chuyển đổi CZK sang UAH
1 CZK = 2.10 UAH
1 UAH = 0.475189 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang UAH:
15 CZK = 15 × 2.10 UAH = 31.57 UAH