Chuyển đổi CZK sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi CZK sang QAR
| CZK [Czech Republic Koruna] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.001729 QAR |
| 0.10 CZK | 0.0173 QAR |
| 1 CZK | 0.1729 QAR |
| 2 CZK | 0.3459 QAR |
| 3 CZK | 0.5188 QAR |
| 5 CZK | 0.8647 QAR |
| 10 CZK | 1.73 QAR |
| 20 CZK | 3.46 QAR |
| 50 CZK | 8.65 QAR |
| 100 CZK | 17.29 QAR |
| 1000 CZK | 172.94 QAR |
Cách chuyển đổi CZK sang QAR
1 CZK = 0.172936 QAR
1 QAR = 5.78 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang QAR:
15 CZK = 15 × 0.172936 QAR = 2.59 QAR