Chuyển đổi CZK sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi CZK sang BIF
| CZK [Czech Republic Koruna] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 1.42 BIF |
| 0.10 CZK | 14.22 BIF |
| 1 CZK | 142.23 BIF |
| 2 CZK | 284.46 BIF |
| 3 CZK | 426.68 BIF |
| 5 CZK | 711.14 BIF |
| 10 CZK | 1422 BIF |
| 20 CZK | 2845 BIF |
| 50 CZK | 7111 BIF |
| 100 CZK | 14223 BIF |
| 1000 CZK | 142228 BIF |
Cách chuyển đổi CZK sang BIF
1 CZK = 142.23 BIF
1 BIF = 0.007031 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang BIF:
15 CZK = 15 × 142.23 BIF = 2133 BIF