Chuyển đổi CZK sang LSL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị LSL [Lesotho Loti]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
LSL
Định nghĩa: LSL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lesotho.
Bảng chuyển đổi CZK sang LSL
| CZK [Czech Republic Koruna] | LSL [Lesotho Loti] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.007715 LSL |
| 0.10 CZK | 0.0772 LSL |
| 1 CZK | 0.7715 LSL |
| 2 CZK | 1.54 LSL |
| 3 CZK | 2.31 LSL |
| 5 CZK | 3.86 LSL |
| 10 CZK | 7.72 LSL |
| 20 CZK | 15.43 LSL |
| 50 CZK | 38.58 LSL |
| 100 CZK | 77.15 LSL |
| 1000 CZK | 771.54 LSL |
Cách chuyển đổi CZK sang LSL
1 CZK = 0.771536 LSL
1 LSL = 1.30 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang LSL:
15 CZK = 15 × 0.771536 LSL = 11.57 LSL