Chuyển đổi CZK sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi CZK sang CLF
| CZK [Czech Republic Koruna] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.000011 CLF |
| 0.10 CZK | 0.000113 CLF |
| 1 CZK | 0.001135 CLF |
| 2 CZK | 0.002270 CLF |
| 3 CZK | 0.003404 CLF |
| 5 CZK | 0.005674 CLF |
| 10 CZK | 0.0113 CLF |
| 20 CZK | 0.0227 CLF |
| 50 CZK | 0.0567 CLF |
| 100 CZK | 0.1135 CLF |
| 1000 CZK | 1.13 CLF |
Cách chuyển đổi CZK sang CLF
1 CZK = 0.001135 CLF
1 CLF = 881.21 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang CLF:
15 CZK = 15 × 0.001135 CLF = 0.017022 CLF