Chuyển đổi CZK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CZK sang KHR
| CZK [Czech Republic Koruna] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 1.88 KHR |
| 0.10 CZK | 18.80 KHR |
| 1 CZK | 188.01 KHR |
| 2 CZK | 376.02 KHR |
| 3 CZK | 564.03 KHR |
| 5 CZK | 940.06 KHR |
| 10 CZK | 1880 KHR |
| 20 CZK | 3760 KHR |
| 50 CZK | 9401 KHR |
| 100 CZK | 18801 KHR |
| 1000 CZK | 188011 KHR |
Cách chuyển đổi CZK sang KHR
1 CZK = 188.01 KHR
1 KHR = 0.005319 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang KHR:
15 CZK = 15 × 188.01 KHR = 2820 KHR