Chuyển đổi CZK sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi CZK sang KHR
| CZK [Czech Republic Koruna] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 1.92 KHR |
| 0.10 CZK | 19.24 KHR |
| 1 CZK | 192.37 KHR |
| 2 CZK | 384.74 KHR |
| 3 CZK | 577.11 KHR |
| 5 CZK | 961.86 KHR |
| 10 CZK | 1924 KHR |
| 20 CZK | 3847 KHR |
| 50 CZK | 9619 KHR |
| 100 CZK | 19237 KHR |
| 1000 CZK | 192371 KHR |
Cách chuyển đổi CZK sang KHR
1 CZK = 192.37 KHR
1 KHR = 0.005198 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang KHR:
15 CZK = 15 × 192.37 KHR = 2886 KHR