Chuyển đổi CZK sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi CZK sang TZS
| CZK [Czech Republic Koruna] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 1.26 TZS |
| 0.10 CZK | 12.58 TZS |
| 1 CZK | 125.85 TZS |
| 2 CZK | 251.70 TZS |
| 3 CZK | 377.54 TZS |
| 5 CZK | 629.24 TZS |
| 10 CZK | 1258 TZS |
| 20 CZK | 2517 TZS |
| 50 CZK | 6292 TZS |
| 100 CZK | 12585 TZS |
| 1000 CZK | 125848 TZS |
Cách chuyển đổi CZK sang TZS
1 CZK = 125.85 TZS
1 TZS = 0.007946 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang TZS:
15 CZK = 15 × 125.85 TZS = 1888 TZS