Chuyển đổi CZK sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CZK sang RWF
| CZK [Czech Republic Koruna] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.6812 RWF |
| 0.10 CZK | 6.81 RWF |
| 1 CZK | 68.12 RWF |
| 2 CZK | 136.24 RWF |
| 3 CZK | 204.36 RWF |
| 5 CZK | 340.60 RWF |
| 10 CZK | 681.20 RWF |
| 20 CZK | 1362 RWF |
| 50 CZK | 3406 RWF |
| 100 CZK | 6812 RWF |
| 1000 CZK | 68120 RWF |
Cách chuyển đổi CZK sang RWF
1 CZK = 68.12 RWF
1 RWF = 0.014680 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang RWF:
15 CZK = 15 × 68.12 RWF = 1022 RWF