Chuyển đổi CZK sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi CZK sang RWF
| CZK [Czech Republic Koruna] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.6978 RWF |
| 0.10 CZK | 6.98 RWF |
| 1 CZK | 69.78 RWF |
| 2 CZK | 139.55 RWF |
| 3 CZK | 209.33 RWF |
| 5 CZK | 348.88 RWF |
| 10 CZK | 697.76 RWF |
| 20 CZK | 1396 RWF |
| 50 CZK | 3489 RWF |
| 100 CZK | 6978 RWF |
| 1000 CZK | 69776 RWF |
Cách chuyển đổi CZK sang RWF
1 CZK = 69.78 RWF
1 RWF = 0.014332 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang RWF:
15 CZK = 15 × 69.78 RWF = 1047 RWF