Chuyển đổi CZK sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi CZK sang MZN
| CZK [Czech Republic Koruna] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.0303 MZN |
| 0.10 CZK | 0.3032 MZN |
| 1 CZK | 3.03 MZN |
| 2 CZK | 6.06 MZN |
| 3 CZK | 9.10 MZN |
| 5 CZK | 15.16 MZN |
| 10 CZK | 30.32 MZN |
| 20 CZK | 60.64 MZN |
| 50 CZK | 151.61 MZN |
| 100 CZK | 303.22 MZN |
| 1000 CZK | 3032 MZN |
Cách chuyển đổi CZK sang MZN
1 CZK = 3.03 MZN
1 MZN = 0.329789 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang MZN:
15 CZK = 15 × 3.03 MZN = 45.48 MZN