Chuyển đổi CZK sang NAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi CZK [Czech Republic Koruna] sang đơn vị NAD [Namibian Dollar]
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
Bảng chuyển đổi CZK sang NAD
| CZK [Czech Republic Koruna] | NAD [Namibian Dollar] |
|---|---|
| 0.01 CZK | 0.007722 NAD |
| 0.10 CZK | 0.0772 NAD |
| 1 CZK | 0.7722 NAD |
| 2 CZK | 1.54 NAD |
| 3 CZK | 2.32 NAD |
| 5 CZK | 3.86 NAD |
| 10 CZK | 7.72 NAD |
| 20 CZK | 15.44 NAD |
| 50 CZK | 38.61 NAD |
| 100 CZK | 77.22 NAD |
| 1000 CZK | 772.17 NAD |
Cách chuyển đổi CZK sang NAD
1 CZK = 0.772170 NAD
1 NAD = 1.30 CZK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 CZK sang NAD:
15 CZK = 15 × 0.772170 NAD = 11.58 NAD