Chuyển đổi BDT sang UAH
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị UAH [Ukrainian Hryvnia]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
UAH
Định nghĩa: UAH là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ukraina.
Bảng chuyển đổi BDT sang UAH
| BDT [Bangladeshi Taka] | UAH [Ukrainian Hryvnia] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.003667 UAH |
| 0.10 BDT | 0.0367 UAH |
| 1 BDT | 0.3667 UAH |
| 2 BDT | 0.7333 UAH |
| 3 BDT | 1.10 UAH |
| 5 BDT | 1.83 UAH |
| 10 BDT | 3.67 UAH |
| 20 BDT | 7.33 UAH |
| 50 BDT | 18.33 UAH |
| 100 BDT | 36.67 UAH |
| 1000 BDT | 366.66 UAH |
Cách chuyển đổi BDT sang UAH
1 BDT = 0.366663 UAH
1 UAH = 2.73 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang UAH:
15 BDT = 15 × 0.366663 UAH = 5.50 UAH