Chuyển đổi BDT sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị EUR [Euro]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi BDT sang EUR
| BDT [Bangladeshi Taka] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000072 EUR |
| 0.10 BDT | 0.000716 EUR |
| 1 BDT | 0.007159 EUR |
| 2 BDT | 0.0143 EUR |
| 3 BDT | 0.0215 EUR |
| 5 BDT | 0.0358 EUR |
| 10 BDT | 0.0716 EUR |
| 20 BDT | 0.1432 EUR |
| 50 BDT | 0.3579 EUR |
| 100 BDT | 0.7159 EUR |
| 1000 BDT | 7.16 EUR |
Cách chuyển đổi BDT sang EUR
1 BDT = 0.007159 EUR
1 EUR = 139.69 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang EUR:
15 BDT = 15 × 0.007159 EUR = 0.107383 EUR