Chuyển đổi BDT sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BDT sang EGP
| BDT [Bangladeshi Taka] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.004423 EGP |
| 0.10 BDT | 0.0442 EGP |
| 1 BDT | 0.4423 EGP |
| 2 BDT | 0.8845 EGP |
| 3 BDT | 1.33 EGP |
| 5 BDT | 2.21 EGP |
| 10 BDT | 4.42 EGP |
| 20 BDT | 8.85 EGP |
| 50 BDT | 22.11 EGP |
| 100 BDT | 44.23 EGP |
| 1000 BDT | 442.26 EGP |
Cách chuyển đổi BDT sang EGP
1 BDT = 0.442260 EGP
1 EGP = 2.26 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang EGP:
15 BDT = 15 × 0.442260 EGP = 6.63 EGP