Chuyển đổi BDT sang EGP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị EGP [Egyptian Pound]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
EGP
Định nghĩa: EGP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ai Cập.
Bảng chuyển đổi BDT sang EGP
| BDT [Bangladeshi Taka] | EGP [Egyptian Pound] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.004219 EGP |
| 0.10 BDT | 0.0422 EGP |
| 1 BDT | 0.4219 EGP |
| 2 BDT | 0.8438 EGP |
| 3 BDT | 1.27 EGP |
| 5 BDT | 2.11 EGP |
| 10 BDT | 4.22 EGP |
| 20 BDT | 8.44 EGP |
| 50 BDT | 21.09 EGP |
| 100 BDT | 42.19 EGP |
| 1000 BDT | 421.88 EGP |
Cách chuyển đổi BDT sang EGP
1 BDT = 0.421881 EGP
1 EGP = 2.37 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang EGP:
15 BDT = 15 × 0.421881 EGP = 6.33 EGP