Chuyển đổi BDT sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi BDT sang ERN
| BDT [Bangladeshi Taka] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.001219 ERN |
| 0.10 BDT | 0.0122 ERN |
| 1 BDT | 0.1219 ERN |
| 2 BDT | 0.2438 ERN |
| 3 BDT | 0.3657 ERN |
| 5 BDT | 0.6095 ERN |
| 10 BDT | 1.22 ERN |
| 20 BDT | 2.44 ERN |
| 50 BDT | 6.09 ERN |
| 100 BDT | 12.19 ERN |
| 1000 BDT | 121.89 ERN |
Cách chuyển đổi BDT sang ERN
1 BDT = 0.121893 ERN
1 ERN = 8.20 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang ERN:
15 BDT = 15 × 0.121893 ERN = 1.83 ERN