Chuyển đổi BDT sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi BDT sang RWF
| BDT [Bangladeshi Taka] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.1193 RWF |
| 0.10 BDT | 1.19 RWF |
| 1 BDT | 11.93 RWF |
| 2 BDT | 23.86 RWF |
| 3 BDT | 35.79 RWF |
| 5 BDT | 59.66 RWF |
| 10 BDT | 119.32 RWF |
| 20 BDT | 238.63 RWF |
| 50 BDT | 596.58 RWF |
| 100 BDT | 1193 RWF |
| 1000 BDT | 11932 RWF |
Cách chuyển đổi BDT sang RWF
1 BDT = 11.93 RWF
1 RWF = 0.083811 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang RWF:
15 BDT = 15 × 11.93 RWF = 178.97 RWF