Chuyển đổi BDT sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi BDT sang MKD
| BDT [Bangladeshi Taka] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.004413 MKD |
| 0.10 BDT | 0.0441 MKD |
| 1 BDT | 0.4413 MKD |
| 2 BDT | 0.8826 MKD |
| 3 BDT | 1.32 MKD |
| 5 BDT | 2.21 MKD |
| 10 BDT | 4.41 MKD |
| 20 BDT | 8.83 MKD |
| 50 BDT | 22.06 MKD |
| 100 BDT | 44.13 MKD |
| 1000 BDT | 441.29 MKD |
Cách chuyển đổi BDT sang MKD
1 BDT = 0.441291 MKD
1 MKD = 2.27 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang MKD:
15 BDT = 15 × 0.441291 MKD = 6.62 MKD