Chuyển đổi BDT sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi BDT sang MKD
| BDT [Bangladeshi Taka] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.004332 MKD |
| 0.10 BDT | 0.0433 MKD |
| 1 BDT | 0.4332 MKD |
| 2 BDT | 0.8663 MKD |
| 3 BDT | 1.30 MKD |
| 5 BDT | 2.17 MKD |
| 10 BDT | 4.33 MKD |
| 20 BDT | 8.66 MKD |
| 50 BDT | 21.66 MKD |
| 100 BDT | 43.32 MKD |
| 1000 BDT | 433.17 MKD |
Cách chuyển đổi BDT sang MKD
1 BDT = 0.433169 MKD
1 MKD = 2.31 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang MKD:
15 BDT = 15 × 0.433169 MKD = 6.50 MKD