Chuyển đổi BDT sang NPR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị NPR [Nepalese Rupee]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
NPR
Định nghĩa: NPR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Nepal.
Bảng chuyển đổi BDT sang NPR
| BDT [Bangladeshi Taka] | NPR [Nepalese Rupee] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.0124 NPR |
| 0.10 BDT | 0.1241 NPR |
| 1 BDT | 1.24 NPR |
| 2 BDT | 2.48 NPR |
| 3 BDT | 3.72 NPR |
| 5 BDT | 6.21 NPR |
| 10 BDT | 12.41 NPR |
| 20 BDT | 24.83 NPR |
| 50 BDT | 62.07 NPR |
| 100 BDT | 124.13 NPR |
| 1000 BDT | 1241 NPR |
Cách chuyển đổi BDT sang NPR
1 BDT = 1.24 NPR
1 NPR = 0.805586 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang NPR:
15 BDT = 15 × 1.24 NPR = 18.62 NPR