Chuyển đổi BDT sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi BDT sang IQD
| BDT [Bangladeshi Taka] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.1218 IQD |
| 0.10 BDT | 1.22 IQD |
| 1 BDT | 12.18 IQD |
| 2 BDT | 24.35 IQD |
| 3 BDT | 36.53 IQD |
| 5 BDT | 60.88 IQD |
| 10 BDT | 121.75 IQD |
| 20 BDT | 243.50 IQD |
| 50 BDT | 608.75 IQD |
| 100 BDT | 1218 IQD |
| 1000 BDT | 12175 IQD |
Cách chuyển đổi BDT sang IQD
1 BDT = 12.18 IQD
1 IQD = 0.082135 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang IQD:
15 BDT = 15 × 12.18 IQD = 182.63 IQD