Chuyển đổi BDT sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi BDT sang GIP
| BDT [Bangladeshi Taka] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000060 GIP |
| 0.10 BDT | 0.000599 GIP |
| 1 BDT | 0.005990 GIP |
| 2 BDT | 0.0120 GIP |
| 3 BDT | 0.0180 GIP |
| 5 BDT | 0.0299 GIP |
| 10 BDT | 0.0599 GIP |
| 20 BDT | 0.1198 GIP |
| 50 BDT | 0.2995 GIP |
| 100 BDT | 0.5990 GIP |
| 1000 BDT | 5.99 GIP |
Cách chuyển đổi BDT sang GIP
1 BDT = 0.005990 GIP
1 GIP = 166.95 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang GIP:
15 BDT = 15 × 0.005990 GIP = 0.089848 GIP