Chuyển đổi BDT sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi BDT sang IRR
| BDT [Bangladeshi Taka] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 111.70 IRR |
| 0.10 BDT | 1117 IRR |
| 1 BDT | 11170 IRR |
| 2 BDT | 22341 IRR |
| 3 BDT | 33511 IRR |
| 5 BDT | 55851 IRR |
| 10 BDT | 111703 IRR |
| 20 BDT | 223406 IRR |
| 50 BDT | 558515 IRR |
| 100 BDT | 1117029 IRR |
| 1000 BDT | 11170294 IRR |
Cách chuyển đổi BDT sang IRR
1 BDT = 11170 IRR
1 IRR = 0.000090 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang IRR:
15 BDT = 15 × 11170 IRR = 167554 IRR