Chuyển đổi BDT sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi BDT sang IRR
| BDT [Bangladeshi Taka] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 110.45 IRR |
| 0.10 BDT | 1104 IRR |
| 1 BDT | 11045 IRR |
| 2 BDT | 22089 IRR |
| 3 BDT | 33134 IRR |
| 5 BDT | 55223 IRR |
| 10 BDT | 110445 IRR |
| 20 BDT | 220891 IRR |
| 50 BDT | 552227 IRR |
| 100 BDT | 1104453 IRR |
| 1000 BDT | 11044531 IRR |
Cách chuyển đổi BDT sang IRR
1 BDT = 11045 IRR
1 IRR = 0.000091 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang IRR:
15 BDT = 15 × 11045 IRR = 165668 IRR