Chuyển đổi BDT sang CVE
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị CVE [Cape Verdean Escudo]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
CVE
Định nghĩa: CVE là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Cape Verde.
Bảng chuyển đổi BDT sang CVE
| BDT [Bangladeshi Taka] | CVE [Cape Verdean Escudo] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.007920 CVE |
| 0.10 BDT | 0.0792 CVE |
| 1 BDT | 0.7920 CVE |
| 2 BDT | 1.58 CVE |
| 3 BDT | 2.38 CVE |
| 5 BDT | 3.96 CVE |
| 10 BDT | 7.92 CVE |
| 20 BDT | 15.84 CVE |
| 50 BDT | 39.60 CVE |
| 100 BDT | 79.20 CVE |
| 1000 BDT | 791.99 CVE |
Cách chuyển đổi BDT sang CVE
1 BDT = 0.791992 CVE
1 CVE = 1.26 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang CVE:
15 BDT = 15 × 0.791992 CVE = 11.88 CVE