Chuyển đổi BDT sang DKK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị DKK [Danish Krone]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
Bảng chuyển đổi BDT sang DKK
| BDT [Bangladeshi Taka] | DKK [Danish Krone] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000526 DKK |
| 0.10 BDT | 0.005260 DKK |
| 1 BDT | 0.0526 DKK |
| 2 BDT | 0.1052 DKK |
| 3 BDT | 0.1578 DKK |
| 5 BDT | 0.2630 DKK |
| 10 BDT | 0.5260 DKK |
| 20 BDT | 1.05 DKK |
| 50 BDT | 2.63 DKK |
| 100 BDT | 5.26 DKK |
| 1000 BDT | 52.60 DKK |
Cách chuyển đổi BDT sang DKK
1 BDT = 0.052596 DKK
1 DKK = 19.01 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang DKK:
15 BDT = 15 × 0.052596 DKK = 0.788935 DKK