Chuyển đổi BDT sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi BDT sang CLF
| BDT [Bangladeshi Taka] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000002 CLF |
| 0.10 BDT | 0.000020 CLF |
| 1 BDT | 0.000196 CLF |
| 2 BDT | 0.000393 CLF |
| 3 BDT | 0.000589 CLF |
| 5 BDT | 0.000981 CLF |
| 10 BDT | 0.001963 CLF |
| 20 BDT | 0.003925 CLF |
| 50 BDT | 0.009813 CLF |
| 100 BDT | 0.0196 CLF |
| 1000 BDT | 0.1963 CLF |
Cách chuyển đổi BDT sang CLF
1 BDT = 0.000196 CLF
1 CLF = 5095 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang CLF:
15 BDT = 15 × 0.000196 CLF = 0.002944 CLF