Chuyển đổi BDT sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi BDT sang QAR
| BDT [Bangladeshi Taka] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000296 QAR |
| 0.10 BDT | 0.002961 QAR |
| 1 BDT | 0.0296 QAR |
| 2 BDT | 0.0592 QAR |
| 3 BDT | 0.0888 QAR |
| 5 BDT | 0.1480 QAR |
| 10 BDT | 0.2961 QAR |
| 20 BDT | 0.5921 QAR |
| 50 BDT | 1.48 QAR |
| 100 BDT | 2.96 QAR |
| 1000 BDT | 29.61 QAR |
Cách chuyển đổi BDT sang QAR
1 BDT = 0.029606 QAR
1 QAR = 33.78 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang QAR:
15 BDT = 15 × 0.029606 QAR = 0.444090 QAR