Chuyển đổi BDT sang KES
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị KES [Kenyan Shilling]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
KES
Định nghĩa: KES là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Kenya.
Bảng chuyển đổi BDT sang KES
| BDT [Bangladeshi Taka] | KES [Kenyan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.0105 KES |
| 0.10 BDT | 0.1053 KES |
| 1 BDT | 1.05 KES |
| 2 BDT | 2.11 KES |
| 3 BDT | 3.16 KES |
| 5 BDT | 5.27 KES |
| 10 BDT | 10.53 KES |
| 20 BDT | 21.06 KES |
| 50 BDT | 52.66 KES |
| 100 BDT | 105.31 KES |
| 1000 BDT | 1053 KES |
Cách chuyển đổi BDT sang KES
1 BDT = 1.05 KES
1 KES = 0.949539 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang KES:
15 BDT = 15 × 1.05 KES = 15.80 KES