Chuyển đổi BDT sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi BDT sang MZN
| BDT [Bangladeshi Taka] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.005193 MZN |
| 0.10 BDT | 0.0519 MZN |
| 1 BDT | 0.5193 MZN |
| 2 BDT | 1.04 MZN |
| 3 BDT | 1.56 MZN |
| 5 BDT | 2.60 MZN |
| 10 BDT | 5.19 MZN |
| 20 BDT | 10.39 MZN |
| 50 BDT | 25.97 MZN |
| 100 BDT | 51.93 MZN |
| 1000 BDT | 519.35 MZN |
Cách chuyển đổi BDT sang MZN
1 BDT = 0.519346 MZN
1 MZN = 1.93 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang MZN:
15 BDT = 15 × 0.519346 MZN = 7.79 MZN