Chuyển đổi BDT sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi BDT sang BAM
| BDT [Bangladeshi Taka] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000140 BAM |
| 0.10 BDT | 0.001405 BAM |
| 1 BDT | 0.0140 BAM |
| 2 BDT | 0.0281 BAM |
| 3 BDT | 0.0421 BAM |
| 5 BDT | 0.0702 BAM |
| 10 BDT | 0.1405 BAM |
| 20 BDT | 0.2810 BAM |
| 50 BDT | 0.7025 BAM |
| 100 BDT | 1.40 BAM |
| 1000 BDT | 14.05 BAM |
Cách chuyển đổi BDT sang BAM
1 BDT = 0.014049 BAM
1 BAM = 71.18 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang BAM:
15 BDT = 15 × 0.014049 BAM = 0.210739 BAM