Chuyển đổi BDT sang ETB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị ETB [Ethiopian Birr]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
ETB
Định nghĩa: ETB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ethiopia.
Bảng chuyển đổi BDT sang ETB
| BDT [Bangladeshi Taka] | ETB [Ethiopian Birr] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.0132 ETB |
| 0.10 BDT | 0.1318 ETB |
| 1 BDT | 1.32 ETB |
| 2 BDT | 2.64 ETB |
| 3 BDT | 3.95 ETB |
| 5 BDT | 6.59 ETB |
| 10 BDT | 13.18 ETB |
| 20 BDT | 26.36 ETB |
| 50 BDT | 65.91 ETB |
| 100 BDT | 131.81 ETB |
| 1000 BDT | 1318 ETB |
Cách chuyển đổi BDT sang ETB
1 BDT = 1.32 ETB
1 ETB = 0.758668 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang ETB:
15 BDT = 15 × 1.32 ETB = 19.77 ETB