Chuyển đổi BDT sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi BDT sang HRK
| BDT [Bangladeshi Taka] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.000540 HRK |
| 0.10 BDT | 0.005403 HRK |
| 1 BDT | 0.0540 HRK |
| 2 BDT | 0.1081 HRK |
| 3 BDT | 0.1621 HRK |
| 5 BDT | 0.2701 HRK |
| 10 BDT | 0.5403 HRK |
| 20 BDT | 1.08 HRK |
| 50 BDT | 2.70 HRK |
| 100 BDT | 5.40 HRK |
| 1000 BDT | 54.03 HRK |
Cách chuyển đổi BDT sang HRK
1 BDT = 0.054027 HRK
1 HRK = 18.51 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang HRK:
15 BDT = 15 × 0.054027 HRK = 0.810405 HRK