Chuyển đổi BDT sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BDT sang KHR
| BDT [Bangladeshi Taka] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.3290 KHR |
| 0.10 BDT | 3.29 KHR |
| 1 BDT | 32.90 KHR |
| 2 BDT | 65.81 KHR |
| 3 BDT | 98.71 KHR |
| 5 BDT | 164.52 KHR |
| 10 BDT | 329.04 KHR |
| 20 BDT | 658.07 KHR |
| 50 BDT | 1645 KHR |
| 100 BDT | 3290 KHR |
| 1000 BDT | 32904 KHR |
Cách chuyển đổi BDT sang KHR
1 BDT = 32.90 KHR
1 KHR = 0.030392 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang KHR:
15 BDT = 15 × 32.90 KHR = 493.55 KHR