Chuyển đổi BDT sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi BDT [Bangladeshi Taka] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
BDT
Định nghĩa: BDT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bangladesh.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi BDT sang KHR
| BDT [Bangladeshi Taka] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 BDT | 0.3266 KHR |
| 0.10 BDT | 3.27 KHR |
| 1 BDT | 32.66 KHR |
| 2 BDT | 65.32 KHR |
| 3 BDT | 97.98 KHR |
| 5 BDT | 163.30 KHR |
| 10 BDT | 326.60 KHR |
| 20 BDT | 653.20 KHR |
| 50 BDT | 1633 KHR |
| 100 BDT | 3266 KHR |
| 1000 BDT | 32660 KHR |
Cách chuyển đổi BDT sang KHR
1 BDT = 32.66 KHR
1 KHR = 0.030619 BDT
Ví dụ
Chuyển đổi 15 BDT sang KHR:
15 BDT = 15 × 32.66 KHR = 489.90 KHR