Chuyển đổi yard vuông sang cột vuông
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
cột vuông
Định nghĩa: cột vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cột vuông bằng 25.29285264 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang cột vuông
| yard vuông [yd^2] | cột vuông [square pole] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000331 cột vuông |
| 0.10 yard vuông | 0.003306 cột vuông |
| 1 yard vuông | 0.0331 cột vuông |
| 2 yard vuông | 0.0661 cột vuông |
| 3 yard vuông | 0.0992 cột vuông |
| 5 yard vuông | 0.1653 cột vuông |
| 10 yard vuông | 0.3306 cột vuông |
| 20 yard vuông | 0.6612 cột vuông |
| 50 yard vuông | 1.65 cột vuông |
| 100 yard vuông | 3.31 cột vuông |
| 1000 yard vuông | 33.06 cột vuông |
Cách chuyển đổi yard vuông sang cột vuông
1 yard vuông = 0.033058 cột vuông
1 cột vuông = 30.25 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang cột vuông:
15 yard vuông = 15 × 0.033058 cột vuông = 0.495868 cột vuông