Chuyển đổi yard vuông sang inch vuông
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
inch vuông
Định nghĩa: inch vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 inch vuông bằng 0.00064516 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang inch vuông
| yard vuông [yd^2] | inch vuông [in^2] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 12.96 inch vuông |
| 0.10 yard vuông | 129.60 inch vuông |
| 1 yard vuông | 1296 inch vuông |
| 2 yard vuông | 2592 inch vuông |
| 3 yard vuông | 3888 inch vuông |
| 5 yard vuông | 6480 inch vuông |
| 10 yard vuông | 12960 inch vuông |
| 20 yard vuông | 25920 inch vuông |
| 50 yard vuông | 64800 inch vuông |
| 100 yard vuông | 129600 inch vuông |
| 1000 yard vuông | 1296000 inch vuông |
Cách chuyển đổi yard vuông sang inch vuông
1 yard vuông = 1296 inch vuông
1 inch vuông = 0.000772 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang inch vuông:
15 yard vuông = 15 × 1296 inch vuông = 19440 inch vuông