Chuyển đổi yard vuông sang sabin
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
sabin
Định nghĩa: sabin là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 sabin bằng 0.09290304 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang sabin
| yard vuông [yd^2] | sabin [sabin] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.0900 sabin |
| 0.10 yard vuông | 0.9000 sabin |
| 1 yard vuông | 9.00 sabin |
| 2 yard vuông | 18.00 sabin |
| 3 yard vuông | 27.00 sabin |
| 5 yard vuông | 45.00 sabin |
| 10 yard vuông | 90.00 sabin |
| 20 yard vuông | 180.00 sabin |
| 50 yard vuông | 450.00 sabin |
| 100 yard vuông | 900.00 sabin |
| 1000 yard vuông | 9000 sabin |
Cách chuyển đổi yard vuông sang sabin
1 yard vuông = 9.00 sabin
1 sabin = 0.111111 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang sabin:
15 yard vuông = 15 × 9.00 sabin = 135.00 sabin