Chuyển đổi yard vuông sang Pyeong (Hàn Quốc)
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
Pyeong (Hàn Quốc)
Định nghĩa: Pyeong (Hàn Quốc) là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 Pyeong (Hàn Quốc) bằng 3.305785123966942 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang Pyeong (Hàn Quốc)
| yard vuông [yd^2] | Pyeong (Hàn Quốc) [평] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.002529 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 0.10 yard vuông | 0.0253 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 1 yard vuông | 0.2529 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 2 yard vuông | 0.5059 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 3 yard vuông | 0.7588 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 5 yard vuông | 1.26 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 10 yard vuông | 2.53 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 20 yard vuông | 5.06 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 50 yard vuông | 12.65 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 100 yard vuông | 25.29 Pyeong (Hàn Quốc) |
| 1000 yard vuông | 252.93 Pyeong (Hàn Quốc) |
Cách chuyển đổi yard vuông sang Pyeong (Hàn Quốc)
1 yard vuông = 0.252929 Pyeong (Hàn Quốc)
1 Pyeong (Hàn Quốc) = 3.95 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang Pyeong (Hàn Quốc):
15 yard vuông = 15 × 0.252929 Pyeong (Hàn Quốc) = 3.79 Pyeong (Hàn Quốc)