Chuyển đổi yard vuông sang rood
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
rood
Định nghĩa: rood là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 rood bằng 1011.7141056 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang rood
| yard vuông [yd^2] | rood [rood] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000008 rood |
| 0.10 yard vuông | 0.000083 rood |
| 1 yard vuông | 0.000826 rood |
| 2 yard vuông | 0.001653 rood |
| 3 yard vuông | 0.002479 rood |
| 5 yard vuông | 0.004132 rood |
| 10 yard vuông | 0.008264 rood |
| 20 yard vuông | 0.0165 rood |
| 50 yard vuông | 0.0413 rood |
| 100 yard vuông | 0.0826 rood |
| 1000 yard vuông | 0.8264 rood |
Cách chuyển đổi yard vuông sang rood
1 yard vuông = 0.000826 rood
1 rood = 1210 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang rood:
15 yard vuông = 15 × 0.000826 rood = 0.012397 rood