Chuyển đổi yard vuông sang plaza
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
plaza
Định nghĩa: plaza là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 plaza bằng 6400 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang plaza
| yard vuông [yd^2] | plaza [plaza] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000001 plaza |
| 0.10 yard vuông | 0.000013 plaza |
| 1 yard vuông | 0.000131 plaza |
| 2 yard vuông | 0.000261 plaza |
| 3 yard vuông | 0.000392 plaza |
| 5 yard vuông | 0.000653 plaza |
| 10 yard vuông | 0.001306 plaza |
| 20 yard vuông | 0.002613 plaza |
| 50 yard vuông | 0.006532 plaza |
| 100 yard vuông | 0.0131 plaza |
| 1000 yard vuông | 0.1306 plaza |
Cách chuyển đổi yard vuông sang plaza
1 yard vuông = 0.000131 plaza
1 plaza = 7654 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang plaza:
15 yard vuông = 15 × 0.000131 plaza = 0.001960 plaza