Chuyển đổi yard vuông sang cuerda
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
cuerda
Định nghĩa: cuerda là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 cuerda bằng 3930.395625 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang cuerda
| yard vuông [yd^2] | cuerda [cuerda] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000002 cuerda |
| 0.10 yard vuông | 0.000021 cuerda |
| 1 yard vuông | 0.000213 cuerda |
| 2 yard vuông | 0.000425 cuerda |
| 3 yard vuông | 0.000638 cuerda |
| 5 yard vuông | 0.001064 cuerda |
| 10 yard vuông | 0.002127 cuerda |
| 20 yard vuông | 0.004255 cuerda |
| 50 yard vuông | 0.0106 cuerda |
| 100 yard vuông | 0.0213 cuerda |
| 1000 yard vuông | 0.2127 cuerda |
Cách chuyển đổi yard vuông sang cuerda
1 yard vuông = 0.000213 cuerda
1 cuerda = 4701 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang cuerda:
15 yard vuông = 15 × 0.000213 cuerda = 0.003191 cuerda