Chuyển đổi yard vuông sang are
yard vuông
Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.
Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy
Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.
are
Định nghĩa: are là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 are bằng 100 mét vuông.
Bảng chuyển đổi yard vuông sang are
| yard vuông [yd^2] | are [a] |
|---|---|
| 0.01 yard vuông | 0.000084 are |
| 0.10 yard vuông | 0.000836 are |
| 1 yard vuông | 0.008361 are |
| 2 yard vuông | 0.0167 are |
| 3 yard vuông | 0.0251 are |
| 5 yard vuông | 0.0418 are |
| 10 yard vuông | 0.0836 are |
| 20 yard vuông | 0.1672 are |
| 50 yard vuông | 0.4181 are |
| 100 yard vuông | 0.8361 are |
| 1000 yard vuông | 8.36 are |
Cách chuyển đổi yard vuông sang are
1 yard vuông = 0.008361 are
1 are = 119.60 yard vuông
Ví dụ
Chuyển đổi 15 yard vuông sang are:
15 yard vuông = 15 × 0.008361 are = 0.125419 are