Chuyển đổi yard vuông sang thị trấn

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi yard vuông [yd^2] sang đơn vị thị trấn [township]
yard vuông [yd^2]
thị trấn [township]

yard vuông

Định nghĩa: yard vuông là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 yard vuông bằng 0.83612736 mét vuông.

Lịch sử/nguồn gốc: Diện tích thường được thể hiện dưới dạng hình vuông với các cạnh của một đơn vị chiều dài cụ thể, được viết là "hình vuông" tiếp theo là đơn vị chiều dài đã chọn. Sân Vuông là một trong nhiều đơn vị như vậy

Cách sử dụng hiện tại: Sân Vuông thường được sử dụng như một thước đo diện tích đất. Nó không được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, nhưng vẫn được sử dụng ở Hoa Kỳ, Canada, Ấn Độ và Vương quốc Anh, ở một mức độ nào đó.

thị trấn

Định nghĩa: thị trấn là đơn vị đo thuộc nhóm Khu vực. Khi chuyển đổi, 1 thị trấn bằng 93239571.972096 mét vuông.

Bảng chuyển đổi yard vuông sang thị trấn

yard vuông [yd^2] thị trấn [township]
0.01 yard vuông 0.000000 thị trấn
0.10 yard vuông 0.000000 thị trấn
1 yard vuông 0.000000 thị trấn
2 yard vuông 0.000000 thị trấn
3 yard vuông 0.000000 thị trấn
5 yard vuông 0.000000 thị trấn
10 yard vuông 0.000000 thị trấn
20 yard vuông 0.000000 thị trấn
50 yard vuông 0.000000 thị trấn
100 yard vuông 0.000001 thị trấn
1000 yard vuông 0.000009 thị trấn

Cách chuyển đổi yard vuông sang thị trấn

1 yard vuông = 0.000000 thị trấn

1 thị trấn = 111513600 yard vuông

Ví dụ

Chuyển đổi 15 yard vuông sang thị trấn:
15 yard vuông = 15 × 0.000000 thị trấn = 0.000000 thị trấn

Chuyển đổi yard vuông sang các đơn vị Khu vực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.